fossil copal

fossil copal

A paleontologist carefully brushes dirt from a fossil copal specimen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa hổ phách hóa thạch: "fossil copal" một loại nhựa cây cổ đại đã trải qua quá trình hóa thạch một phần, thường được khai quật từ lòng đất. tính chất trung gian giữa nhựa cây tươi hổ phách thật sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed a collection of fossil copal from ancient forests. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nhựa hổ phách hóa thạch từ các khu rừng cổ đại.)
    • Fossil copal is often used in jewelry because of its golden color. (Nhựa hổ phách hóa thạch thường được dùng trong đồ trang sức màu vàng óng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "partly mineralized fossil copal": nhựa hổ phách hóa thạch đã được khoáng hóa một phần.

    • Scientists study partly mineralized fossil copal to understand ancient ecosystems. (Các nhà khoa học nghiên cứu nhựa hổ phách hóa thạch đã được khoáng hóa một phần để hiểu về hệ sinh thái cổ đại.)
  • "fossil copal deposits": các mỏ nhựa hổ phách hóa thạch.

    • Large fossil copal deposits were found in the tropical regions of South America. (Các mỏ nhựa hổ phách hóa thạch lớn được tìm thấyvùng nhiệt đới Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Copal (n): nhựa cây tươi hoặc chưa hóa thạch hoàn toàn.

    • Copal is often used as incense in religious ceremonies. (Nhựa cây thường được dùng làm hương trong các nghi lễ tôn giáo.)
  • Amber (n): hổ phách thật sự, đã hóa thạch hoàn toàn.

    • Amber is harder and older than fossil copal. (Hổ phách cứng hơn già hơn nhựa hổ phách hóa thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Subfossil resin: nhựa cây bán hóa thạch.
    • This subfossil resin is similar to fossil copal in chemical composition. (Loại nhựa cây bán hóa thạch này thành phần hóa học tương tự nhựa hổ phách hóa thạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig up: khai quật (fossil copal).
    • Archaeologists dig up fossil copal from ancient burial sites. (Các nhà khảo cổ khai quật nhựa hổ phách hóa thạch từ các khu chôn cất cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fossil copal".